Thủy sản

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 5,8 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, áp lực dai dẳng về chi phí và logistics 

0

Ngành này củng cố mức tăng trưởng 12,8% nhờ thị trường Trung Quốc và sự đa dạng hóa thị trường, trong khi giá cước vận tải biển toàn cầu và các rào cản thương mại tại Mỹ và Liên minh châu Âu ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong nửa cuối năm. Ngành thủy sản Việt Nam đã kết thúc nửa đầu năm với những con số tích cực. Trong tháng 6/2026, xuất khẩu thủy sản đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 21,0% so với cùng kỳ năm 2025. Với kết quả này, tổng kim ngạch xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm 2026 đã tăng lên gần 5,8 tỷ USD, củng cố mức tăng trưởng 12,8%. Xuất khẩu sang Trung Quốc và Hồng Kông tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, trong khi thị trường Mỹ cho thấy sự phục hồi vững chắc trong tháng 6. Ngược lại, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Trung Đông lại có tốc độ tăng trưởng chậm hoặc giảm nhẹ. Theo báo cáo của bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Xuất khẩu và Sản xuất Thủy sản Việt Nam (VASEP), sự tăng trưởng trong nửa đầu năm 2026 không chỉ đơn thuần đến từ sự phục hồi nhu cầu. Thay vào đó, nó phản ánh khả năng của các doanh nghiệp trong việc chuyển hướng sang thị trường mới, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và khai thác tốt hơn các khu vực có vị trí địa lý gần, chi phí thấp hơn và nhu cầu tiêu dùng ổn định. VASEP nhấn mạnh rằng sự chuyển dịch chiến lược này diễn ra trong bối cảnh các nhà nhập khẩu ngày càng thận trọng: "Các đơn đặt hàng có xu hướng ngắn hơn, phân tán hơn, đòi hỏi giá cả cạnh tranh hơn và yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và thời gian giao hàng."

Kết quả xuất khẩu theo từng loại thủy sản

Tôm vẫn là nhóm xuất khẩu lớn nhất của ngành thủy sản Việt Nam. Trong tháng 6 năm 2026, xuất khẩu tôm đạt 445,9 triệu USD (tăng 20,7% so với cùng kỳ năm ngoái). Trong nửa đầu năm, tổng kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm 40,5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước. Phân khúc này là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng chung và là yếu tố quyết định trong việc đạt được các chỉ tiêu cả năm. Hiệu quả hoạt động nửa đầu năm được hỗ trợ mạnh mẽ bởi Trung Quốc và Hồng Kông, đặc biệt là các mặt hàng như tôm sú, tôm hùm, tôm đông lạnh và các sản phẩm phục vụ nhà hàng và thị trường tiêu dùng cao cấp.

Tuy nhiên, thị trường Mỹ vẫn là một trở ngại lớn. Mặc dù xuất khẩu thủy sản sang Mỹ tăng mạnh trong tháng 6, ngành tôm vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Indonesia, Ấn Độ và các nhà cung cấp khác có lợi thế về giá cả, quy mô sản xuất và nguyên liệu. Hơn nữa, những rủi ro liên quan đến thuế chống bán phá giá, thuế đối kháng, SIMP (Chương trình giám sát nhập khẩu hải sản), MMPA (Luật bảo vệ động vật có vú biển) và các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc tiếp tục làm tăng chi phí tuân thủ cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Trong khi đó, cá tra vẫn giữ vững vị trí là trụ cột xuất khẩu lớn thứ hai. Tính đến tháng 6 năm 2026, xuất khẩu cá tra đạt 209,1 triệu USD (tăng 7,7%), nâng tổng kim ngạch xuất khẩu trong nửa đầu năm lên 1,1 tỷ USD (tăng 12,1%), tương đương 19,4% tổng giá trị xuất khẩu. Tăng trưởng này cho thấy nhu cầu đối với cá thịt trắng giá cả phải chăng vẫn ổn định bất chấp việc người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu. Cá tra Việt Nam tiếp tục cạnh tranh với lợi thế về giá cả, nguồn cung dồi dào, tính linh hoạt trong chế biến và khả năng thích ứng với các kênh phân phối như bán lẻ, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và chế biến lại. Trước sự biến động giá cả của các loài cá thịt trắng khác như cá tuyết và cá minh thái, vốn bị ảnh hưởng bởi nguồn cung và chính sách thương mại, cá tra đã tăng cường khả năng cạnh tranh, mặc dù vẫn còn những thách thức liên quan đến giá nguyên liệu, chi phí thức ăn nuôi trồng thủy sản, logistics và các quy định tại Mỹ. Để duy trì đà tăng trưởng, ngành công nghiệp đang tập trung vào việc mở rộng các dòng sản phẩm chế biến sâu (cắt khúc, ướp gia vị, đóng gói và chế biến sẵn). Nhóm các loài cá khác (chủ yếu là cá biển và một số cá nước ngọt) đạt quy mô tương tự như cá tra. Trong tháng 6/2026, xuất khẩu đạt tổng cộng 198,8 triệu USD (+19,8%), trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu nửa đầu năm đạt 1,1 tỷ USD (+12,0%), chiếm 19,3% tổng kim ngạch xuất khẩu. Mặc dù phản ánh sự đa dạng hóa nguồn cung của Việt Nam, ngành thủy sản vẫn đối mặt với áp lực nặng nề về nguồn cung nguyên liệu và các yêu cầu về chứng nhận và truy xuất nguồn gốc đánh bắt hợp pháp, chẳng hạn như các quy định chống đánh bắt bất hợp pháp, không báo cáo và không được kiểm soát (IUU) của Liên minh châu Âu và Luật Bảo vệ Biển Địa Trung Hải của Mỹ (MMPA).

Ngành cá ngừ cho thấy hiệu quả hoạt động không đồng đều. Trong tháng 6/2026, ngành này ghi nhận sự phục hồi với 85,9 triệu USD (tăng 28,0%), nhưng tổng kim ngạch xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm đạt 452,7 triệu USD, giảm 2,0% do sự sụt giảm trong các tháng trước đó. Thị trường này chịu ảnh hưởng bởi sức mua chậm, chi phí đóng hộp và nhu cầu ngày càng tăng đối với các hoạt động đánh bắt bền vững, cộng thêm các quy định kiểm soát sổ nhật ký và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử của Liên minh châu Âu, tác động đến tốc độ thông quan.

Các ngành động vật thân mềm, cua và tôm hùm nổi bật lên như những điểm sáng. Xuất khẩu mực và bạch tuộc trong tháng 6 đạt 77,9 triệu USD (+26,5%), lũy kế được 380,2 triệu đô la trong nửa năm (+18,8%), được thúc đẩy bởi các thị trường châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Trung Quốc. Cua và các loài giáp xác khác đạt tổng cộng 45,3 triệu USD trong tháng 6 (+55,1%) và 206,2 triệu đô la trong nửa năm (+26,2%). Ngành xuất khẩu động vật thân mềm hai mảnh vỏ tăng trưởng 77,8% trong tháng 6 (31,3 triệu USD) và 33,1% tính đến hết kỳ (155,3 triệu USD). Các loại động vật thân mềm khác, với quy mô nhỏ hơn, đạt tổng cộng 6,1 triệu USD trong nửa năm, nhưng ghi nhận mức tăng trưởng 84,4%.

Hiệu suất thị trường đích

  • Trung Quốc và Hồng Kông: Củng cố vị thế là khu vực nhập khẩu lớn nhất và là động lực tăng trưởng rõ rệt nhất. Trong tháng 6, nhập khẩu 256,6 triệu USD (+32,2%), hai thị trường này kết thúc nửa năm ở mức 1,5 tỷ USD, tăng đáng kể 37,9%, chiếm 25,8% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, nổi bật là các mặt hàng tôm, cá tra, tôm hùm, động vật thân mềm và các sản phẩm biển tươi sống và đông lạnh.
  • Mỹ: Ghi nhận mức phục hồi 48,3% trong tháng 6 với 195,3 triệu USD. Tuy nhiên, tổng kim ngạch xuất khẩu nửa năm đạt 897,9 triệu USD, gần như tương đương với cùng kỳ năm ngoái. Điều này cho thấy sự bùng nổ trong tháng 6 có liên quan đến các đơn đặt hàng ngắn hạn, trong khi nhu cầu tổng thể vẫn không ổn định do mức tồn kho, cạnh tranh về giá và các rào cản kỹ thuật.
  • Nhật Bản: Đạt 150,2 triệu USD trong tháng 6 (+0,3%) với tổng số tiền tích lũy là 787,5 triệu đô la (+0,7%). Ngành này vẫn tập trung vào tôm, mực, bạch tuộc, cá ngừ và surimi, nhưng sức mua phục hồi chậm do chi phí thực phẩm cao và đồng yên yếu.
  • Liên minh Châu Âu: Ghi nhận 101,5 triệu đô la trong tháng 6 (+6,3%), nhưng con số tích lũy sáu tháng giảm 0,8%, đạt 536,7 triệu đô la. Thẻ vàng IUU và các yêu cầu chứng nhận tiếp tục gây áp lực lên ngành đánh bắt.
  • Trung Đông: Ghi nhận 166,6 triệu đô la trong nửa năm, tương đương với mức giảm nhẹ 0,1%.

Về mặt tích cực, chiến lược đa dạng hóa thị trường đã mang lại kết quả rõ rệt ở các khu vực khác: Hàn Quốc đạt 419,4 triệu USD (+9,0%); Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đạt tổng cộng 380,2 triệu USD (+15,8%); và các thị trường còn lại đạt tổng cộng 1,1 tỷ USD (+17,1%). Các điểm đến lân cận với chính sách thương mại ít biến động hơn đã giúp bù đắp sự chậm lại ở khối phương Tây và Nhật Bản.

Thách thức về logistics trong nửa cuối năm

Ngoài các rủi ro thương mại, sự tăng vọt của giá cước vận chuyển container toàn cầu nổi lên như một thách thức chính trong nửa cuối năm. Ngành công nghiệp hải sản yêu cầu tỷ lệ vận chuyển cao trong container lạnh với kiểm soát nhiệt độ và đúng giờ nghiêm ngặt, có nghĩa là bất kỳ sự thay đổi nào về giá cước vận chuyển, phụ phí nhiên liệu hoặc tắc nghẽn cảng đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và năng lực giao hàng.

Giá cước vận chuyển container quốc tế đang tiến gần đến mức cao nhất trong hai năm, được phản ánh qua sự tăng vọt của các chỉ số như Drewry World Container Index và SCFI. Điều này phần lớn là do các nhà nhập khẩu của Mỹ đẩy nhanh việc đặt hàng để bổ sung hàng tồn kho trước khi các chính sách thuế quan mới có hiệu lực. Xu hướng này đã đẩy nhanh mùa nhập khẩu cao điểm, gây áp lực lên thị trường vận tải giao ngay và làm tăng chi phí vận chuyển đến Bắc Mỹ và Liên minh Châu Âu, nơi chi phí vận chuyển hàng lạnh vốn đã cao hơn so với hàng khô.

Mức kim ngạch 5,8 tỷ USD đạt được trong nửa đầu năm củng cố dự báo tăng trưởng hai chữ số đến cuối năm 2026. Trong nửa cuối năm, tính bền vững của xuất khẩu Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì động lực tại Trung Quốc, ASEAN và Hàn Quốc, nâng cao tuân thủ quy định tại Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản, kiểm soát chi phí hoạt động và tăng nguồn cung các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng.

Theo FIS

 

Admin

Tình trạng tắc nghẽn tại các cảng châu Phi ảnh hưởng đến nhu cầu gạo trắng Ấn Độ

Bài trước

Giá ngô toàn cầu biến động do sự không chắc chắn trước cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran

Bài sau

Bài viết tương tự

Bình luận

Trả lời bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường * là bắt buộc

Xem thêm Thủy sản